thi thánh

  1. (arch.) roi des poètes.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "thi thánh"

thi thánh
Thi thánh ngồi dưới gốc cây cổ thụ, đắm chìm trong cảm hứng sáng tác.